albatrellus dispansus

albatrellus dispansus

A scientist carefully examines an albatrellus dispansus growing on the forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: - Albatrellus dispansus một loại nấm hiếm, quả thể lớn (rộng tới 14 inch) màu vàng, bao gồm nhiều nấm riêng biệt, một cuống trung tâm rộng mùi thơm dễ chịu.

dụ sử dụng
  • (Người kiểm lâm đã xác định một mẫu vật độc đáo của nấm albatrellus dispansus mọc gần cây sồi.)
  • (Nấm albatrellus dispansus hiếm khi được tìm thấy bên ngoài các khu rừng giàTây Bắc Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fruiting body of albatrellus dispansus": quả thể của loại nấm này.

    • The fruiting body of albatrellus dispansus can reach impressive sizes, often weighing several pounds. (Quả thể của nấm albatrellus dispansus có thể đạt kích thước ấn tượng, thường nặng vài pound.)
  • "aromatic properties of albatrellus dispansus": đặc tính thơm của nấm.

    • Researchers are studying the aromatic properties of albatrellus dispansus for potential use in perfumery. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu đặc tính thơm của nấm albatrellus dispansus để tiềm năng sử dụng trong ngành nước hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Albatrellus (danh từ): chi nấm chứa loài này.

    • The genus Albatrellus includes several species of polypore fungi. (Chi nấm Albatrellus bao gồm một số loài nấm lỗ.)
  • Dispansus (tính từ): từ Latinh có nghĩa "lan rộng" hoặc "trải dài".

    • The specific epithet "dispansus" refers to the spread-out nature of the fruiting body. (Tên loài "dispansus" chỉ bản chất lan rộng của quả thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Nấm vàng nhiều (vietnamese common name): cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
    • Người dân địa phương thường gọi loại nấm này "nấm vàng nhiều ". (Người dân địa phương thường gọi loại nấm này "nấm vàng nhiều ".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến tên khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tên khoa học này.